chân truyền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chính thống, đúng với giáo lý gốc: Dùng để chỉ một học thuyết, tín ngưỡng, hoặc phong cách được truyền thụ một cách chính xác, nguyên vẹn và đúng đắn từ nguồn gốc ban đầu, không bị sai lệch.
- Được truyền dạy chân chính: Chỉ sự truyền thụ kiến thức, bí quyết, hoặc quyền lực một cách chính thức và đích thực từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giáo lý của tông phái này được coi là chân truyền, bảo tồn nguyên vẹn lời dạy của đức Thích Ca. (Giáo lý của tông phái này được coi là chính thống, bảo tồn nguyên vẹn lời dạy của đức Thích Ca.)
- Ông ấy là đệ tử chân truyền của vị võ sư lừng danh, được thầy trực tiếp truyền dạy tất cả bí kíp. (Ông ấy là đệ tử chính thức/đích thực của vị võ sư lừng danh, được thầy trực tiếp truyền dạy tất cả bí kíp.)
- Phái võ này rất chú trọng việc giữ gìn những bài quyền chân truyền. (Phái võ này rất chú trọng việc giữ gìn những bài quyền được truyền dạy chân chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Truyền thừa chân truyền": Chỉ sự kế thừa, nối tiếp một cách chính thống và đúng đắn một dòng phái, học thuyết.
- Vị sư trụ trì mới đã được truyền thừa chân truyền theo đúng nghi lễ của thiền phái. (Vị sư trụ trì mới đã được kế thừa một cách chính thống theo đúng nghi lễ của thiền phái.)
"Môn phái chân truyền": Chỉ một môn phái giữ được toàn vẹn tinh hoa và phương pháp gốc từ người sáng lập.
- Anh ta tìm đến một môn phái chân truyền để học võ thuật cổ truyền. (Anh ta tìm đến một môn phái chính thống để học võ thuật cổ truyền.)
Biến thể và từ liên quan
- Chân truyền đệ tử (cụm danh từ): Người đệ tử chính thức, được thừa nhận là người kế thừa đích thực.
- Chính thống (tính từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, chính trị hoặc nghệ thuật để chỉ dòng chủ lưu, được công nhận là đúng đắn.
- Chân chính (tính từ): Thật, đúng bản chất, không giả dối. Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Chính thống: Đúng với giáo lý, quy tắc nguyên thủy đã được thiết lập.
- Chính tông: Thuộc dòng dõi, phái chính.
- Đích truyền: Được truyền thụ một cách trực tiếp và đúng đắn (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Dị giáo: Giáo lý sai lệch, không chính thống (thường trong tôn giáo).
- Tà thuyết: Học thuyết sai trái.
- Bàng môn: Môn phái không chính thống, phái bên lề.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Giữ gìn nếp chân truyền": Giữ gìn những quy tắc, phương pháp nguyên bản đã được truyền lại.
- Các nghệ nhân luôn cố gắng giữ gìn nếp chân truyền của làng nghề. (Các nghệ nhân luôn cố gắng giữ gìn những phương pháp nguyên bản đã được truyền lại của làng nghề.)